Đethi02

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Chắn (trang riêng)
Ngày gửi: 23h:15' 16-05-2011
Dung lượng: 6.1 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Chắn (trang riêng)
Ngày gửi: 23h:15' 16-05-2011
Dung lượng: 6.1 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
BANG DIEM CHUAN THONG KE TS DU THI
Diem Chuan
Ma Nganh Ten Nganh N4 N3 N2 N1 TT Ten Nganh So TS
101 SP. Toan 22.5 21.5 20.5 19.5 1 SP. Toan
102 SP. Ly 20.5 19.5 18.5 17.5 2 SP. Ly
103 SP. Toan - Tin hoc 19.5 18.5 17.5 16.5 3 SP. Toan - Tin hoc
104 SP.Vat ly - Tin hoc 17.5 16.5 15.5 14.5 4 SP.Vat ly - Tin hoc
301 SP Sinh Vat 19.5 18.5 17.5 16.5 5 SP Sinh Vat
309 CN Sinh hoc 20.0 19.0 18.0 17.0 6 CN Sinh hoc
202 SP. Hoa 22.0 21.0 20.0 19.0 7 SP. Hoa
601 SP. Ngu Van 24.5 23.5 22.5 21.5 8 SP. Ngu Van
751 SP.Anh Van 21.5 20.5 19.5 18.5 9 SP.Anh Van
KET QUA THI TUYEN SINH
SBD Ho Ten Ma Nganh Ten Nganh Nhom Mon 1 Mon 2 Mon 3 Tong Ket Qua
CTA00001 PHAM VAN TAI 202 N1 7 8 5
CTA00002 NGUYEN VAN THANH 102 N2 6 10 9
CTA00003 NGUYEN THI VAN ANH 103 N3 2 6 4
CTA00004 NGUYEN VAN THUAN 104 N4 5 10 8
CTA00005 PHAM VAN VIET 202 N1 2 5 4
CTA00006 NGUYEN THI TRINH 101 N2 1 2 1
CTA00007 NGUYEN VAN TY 102 N3 3 8 5
CTA00008 CHU TIEN DUNG 103 N4 8 10 10
CTA00009 NGUYEN HUU LONG 104 N1 1 4 2
CTA00010 NGUYEN XUAN HOANG 202 N2 2 5 3
CTA00011 PHAM CONG OAI 202 N3 1 3 2
CTA00012 NGUYEN THI TU ANH 101 N4 5 10 8
CTA00013 NGUYEN NGOC DUNG 102 N1 4 9 6
CTA00014 LE DINH MINH 101 N2 7 10 10
CTA00015 HO VAN HAI 102 N3 9 10 10
CTB00001 TRAN HUU THUAN 301 N1 0 0 0
CTB00002 TIEU PHUC NHAN 309 N2 7 10 10
CTB00003 PHAN VAN DOAN 301 N3 2 4 3
CTB00004 TRAN VAN NGUYEN 301 N1 7 10 10
CTB00005 VO NGOC QUYEN 301 N2 0 0 0
CTB00006 NGUYEN VAN NGHIA 309 N3 3 8 5
CTB00007 LE VAN TAM 301 N1 0 1 1
CTB00008 NGUYEN MINH NGOC 309 N2 7 10 10
CTB00009 NGUYEN THANH HOANG 301 N3 3 7 5
CTB00010 PHAN VAN TAN 301 N4 5 10 7
CTB00011 HUYNH MINH DUC 309 N1 5 10 7
CTB00012 PHAM VIET TRUNG 301 N1 0 0 0
CTB00013 TRAN VAN HAI 309 N2 7 10 10
CTB00014 TRAN THI MY LIEN 301 N3 4 9 6
CTB00015 HUNG DUNG 309 N4 0 1 1
CTC00001 LY THI DUONG 601 N1 7 10 10
CTC00002 NGUYEN THI BONG 751 N2 0 0 0
CTC00003 NGUYEN VAN TU B 601 N3 7 10 10
CTC00004 NGUYEN VAN NGHIA 601 N1 0 0 0
CTC00005 DO XUAN BANG 601 N2 3 8 5
CTC00006 NGO TRUC VIEN 751 N3 7 10 10
CTC00007 LE VAN QUI 601 N1 7 8 10
CTC00008 HA THI THAO 751 N2 3 8 5
CTC00009 NGUYEN VIET THANG 601 N3 0 1 1
CTC00010 HO LA THANH 751 N4 7 10 10
Diem Chuan
Ma Nganh Ten Nganh N4 N3 N2 N1 TT Ten Nganh So TS
101 SP. Toan 22.5 21.5 20.5 19.5 1 SP. Toan
102 SP. Ly 20.5 19.5 18.5 17.5 2 SP. Ly
103 SP. Toan - Tin hoc 19.5 18.5 17.5 16.5 3 SP. Toan - Tin hoc
104 SP.Vat ly - Tin hoc 17.5 16.5 15.5 14.5 4 SP.Vat ly - Tin hoc
301 SP Sinh Vat 19.5 18.5 17.5 16.5 5 SP Sinh Vat
309 CN Sinh hoc 20.0 19.0 18.0 17.0 6 CN Sinh hoc
202 SP. Hoa 22.0 21.0 20.0 19.0 7 SP. Hoa
601 SP. Ngu Van 24.5 23.5 22.5 21.5 8 SP. Ngu Van
751 SP.Anh Van 21.5 20.5 19.5 18.5 9 SP.Anh Van
KET QUA THI TUYEN SINH
SBD Ho Ten Ma Nganh Ten Nganh Nhom Mon 1 Mon 2 Mon 3 Tong Ket Qua
CTA00001 PHAM VAN TAI 202 N1 7 8 5
CTA00002 NGUYEN VAN THANH 102 N2 6 10 9
CTA00003 NGUYEN THI VAN ANH 103 N3 2 6 4
CTA00004 NGUYEN VAN THUAN 104 N4 5 10 8
CTA00005 PHAM VAN VIET 202 N1 2 5 4
CTA00006 NGUYEN THI TRINH 101 N2 1 2 1
CTA00007 NGUYEN VAN TY 102 N3 3 8 5
CTA00008 CHU TIEN DUNG 103 N4 8 10 10
CTA00009 NGUYEN HUU LONG 104 N1 1 4 2
CTA00010 NGUYEN XUAN HOANG 202 N2 2 5 3
CTA00011 PHAM CONG OAI 202 N3 1 3 2
CTA00012 NGUYEN THI TU ANH 101 N4 5 10 8
CTA00013 NGUYEN NGOC DUNG 102 N1 4 9 6
CTA00014 LE DINH MINH 101 N2 7 10 10
CTA00015 HO VAN HAI 102 N3 9 10 10
CTB00001 TRAN HUU THUAN 301 N1 0 0 0
CTB00002 TIEU PHUC NHAN 309 N2 7 10 10
CTB00003 PHAN VAN DOAN 301 N3 2 4 3
CTB00004 TRAN VAN NGUYEN 301 N1 7 10 10
CTB00005 VO NGOC QUYEN 301 N2 0 0 0
CTB00006 NGUYEN VAN NGHIA 309 N3 3 8 5
CTB00007 LE VAN TAM 301 N1 0 1 1
CTB00008 NGUYEN MINH NGOC 309 N2 7 10 10
CTB00009 NGUYEN THANH HOANG 301 N3 3 7 5
CTB00010 PHAN VAN TAN 301 N4 5 10 7
CTB00011 HUYNH MINH DUC 309 N1 5 10 7
CTB00012 PHAM VIET TRUNG 301 N1 0 0 0
CTB00013 TRAN VAN HAI 309 N2 7 10 10
CTB00014 TRAN THI MY LIEN 301 N3 4 9 6
CTB00015 HUNG DUNG 309 N4 0 1 1
CTC00001 LY THI DUONG 601 N1 7 10 10
CTC00002 NGUYEN THI BONG 751 N2 0 0 0
CTC00003 NGUYEN VAN TU B 601 N3 7 10 10
CTC00004 NGUYEN VAN NGHIA 601 N1 0 0 0
CTC00005 DO XUAN BANG 601 N2 3 8 5
CTC00006 NGO TRUC VIEN 751 N3 7 10 10
CTC00007 LE VAN QUI 601 N1 7 8 10
CTC00008 HA THI THAO 751 N2 3 8 5
CTC00009 NGUYEN VIET THANG 601 N3 0 1 1
CTC00010 HO LA THANH 751 N4 7 10 10
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓







